đào luyện

đào luyện

Nhà trường có nhiệm vụ đào luyện thế hệ trẻ trở thành những công dân tốt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rèn luyện, huấn luyện một cách bài bản kỹ lưỡng để phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất, tài năng của một người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh đến quá trình đào tạo lâu dài nghiêm túc để tạo nên những con người ưu , có ích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà trường nhiệm vụ đào luyện thế hệ trẻ trở thành những công dân tốt.
    • Người thầy ấy đã dành cả đời để đào luyện nên nhiều nghệ sĩ tài năng.
    • Quân đội môi trường đào luyện ý chí kỷ luật tuyệt vời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công/trường/sân *đào luyện"*: chỉ nơi chốn, môi trường chức năng rèn luyện con người.
    • Giải đấu này một sân đào luyện quan trọng cho các cầu thủ trẻ.
  • "Được/Bị *đào luyện"*: nhấn mạnh trạng thái thụ động của đối tượng được rèn luyện.
    • Anh ấy được đào luyện bài bản từ nhỏ trong một gia đình nghệ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Đào tạo (động từ): tập trung vào việc truyền thụ kiến thức, kỹ năng chuyên môn. "Đào luyện" mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc rèn giũa phẩm chất, tinh thần.
  • Rèn luyện (động từ): nhấn mạnh vào quá trình tự thân hoặc được hướng dẫn để trau dồi bản thân, thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn hoặc ít trang trọng hơn "đào luyện".
  • Huấn luyện (động từ): tập trung vào việc dạy các kỹ năng, động tác cụ thể, thường trong thể thao, quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Rèn giũa: (làm cho) trở nên tinh tế, sắc sảo hơn qua quá trình luyện tập.
  • Tu dưỡng: (tự) sửa mình, trau dồi đạo đức, tinh thần (thường mang tính tự thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "đào luyện")

Thành ngữ liên quan
  • "Luyện thành danh": luyện tập lâu ngày sẽ trở nên giỏi giang, nổi tiếng. ý nghĩa tương đồng với việc kiên trì "đào luyện" bản thân.
  • "Mài sắt nên kim": kiên trì rèn luyện thì việc khó đến mấy cũng thành công. Thể hiện tinh thần của quá trình "đào luyện".

Từ chứa "đào luyện"